belly whop
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cú nhảy bằng bụng: Một kiểu nhảy xuống nước (thường là từ bể bơi hoặc hồ) trong đó phần bụng tiếp xúc trực tiếp với mặt nước, tạo ra lực va chạm mạnh và thường gây đau.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thực hiện một cú nhảy bằng bụng xuống hồ bơi và hét lên vì đau.)
- (Bọn trẻ cười nhạo cú nhảy bằng bụng vụng về của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do a belly whop": thực hiện cú nhảy bằng bụng.
- She dared her friend to do a belly whop from the diving board. (Cô ấy thách bạn mình thực hiện cú nhảy bằng bụng từ ván nhảy.)
- "a belly-whop competition": cuộc thi nhảy bằng bụng (thường là trò đùa hoặc thử thách).
- The summer camp organized a belly-whop competition for fun. (Trại hè tổ chức cuộc thi nhảy bằng bụng để giải trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Belly flop (danh từ): cú nhảy bằng bụng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- His belly flop was so loud that everyone turned to look. (Cú nhảy bằng bụng của anh ấy ồn đến nỗi mọi người đều quay lại nhìn.)
- Belly smacker (danh từ, không trang trọng): cú nhảy bằng bụng gây đau đớn.
- That belly smacker must have hurt a lot. (Cú nhảy bằng bụng đó chắc hẳn đã đau lắm.)
Từ đồng nghĩa
- Belly flop: cú nhảy bằng bụng.
- Belly slam: cú đập bụng xuống nước (thường mang tính hài hước hoặc gây sốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Belly whop into (không chính thức): nhảy bằng bụng vào (một nơi nào đó).
- He belly-whopped into the shallow end of the pool. (Anh ấy nhảy bằng bụng vào phần nông của hồ bơi.)
Thành ngữ liên quan
- Take a belly whop: chịu một cú nhảy bằng bụng (thường dùng để mô tả trải nghiệm đau đớn hoặc xấu hổ).
- After taking a belly whop, he decided never to jump like that again. (Sau khi chịu một cú nhảy bằng bụng, anh ấy quyết định không bao giờ nhảy như vậy nữa.)